AIR-WOLF | Commercial Hands-In Automatic Hand Dryer – Matte Black Stainless Steel-10–15 s dry time-Filterless
Liên hệ báo giá
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | |
| Chiều rộng | 153 mm |
| Chiều sâu | 100 mm |
| Chiều cao | 268 mm |
| Màu sắc | black matte |
| Thể tích | approx. 74 dB |
| Drying time of the hands | 10 to 15 " |
| Nhiệt độ | 55 °C |
| Tốc độ | 342 to 414 km/h (adjustable) |
| Connection | electrical |
| Công suất | 325 to 500 Watt |
| Vòng/phút | 22.000 to 29.000 |
| Điện áp | 230V |
| Phase(s) | 1N/PE |
| Tần số | 50 Hz |
| Cường độ dòng | 2,35 to 3,3 Ampere |
| Motor fuse | Thermal fuse 95 °C |
| Heating element fuse | Thermal fuse 85 °C |
| Cấp bảo vệ | IP 24 |
| Trọng lượng cả bì | 3,94 kg |
| Trọng lượng tịnh | 3,3 kg |
Mô tả sản phẩm
AIR-WOLF | Commercial Hands-In Automatic Hand Dryer – Matte Black Stainless Steel-10–15 s dry time-Filterless — professional foodservice equipment from GGM Gastro. Key specs — width: 153 mm.
Thông số kỹ thuật
| Chiều rộng | 153 mm |
| Chiều sâu | 100 mm |
| Chiều cao | 268 mm |
| Màu sắc | black matte |
| Thể tích | approx. 74 dB |
| Drying time of the hands | 10 to 15 " |
| Nhiệt độ | 55 °C |
| Tốc độ | 342 to 414 km/h (adjustable) |
| Connection | electrical |
| Công suất | 325 to 500 Watt |
| Vòng/phút | 22.000 to 29.000 |
| Điện áp | 230V |
| Phase(s) | 1N/PE |
| Tần số | 50 Hz |
| Cường độ dòng | 2,35 to 3,3 Ampere |
| Motor fuse | Thermal fuse 95 °C |
| Heating element fuse | Thermal fuse 85 °C |
| Cấp bảo vệ | IP 24 |
| Trọng lượng cả bì | 3,94 kg |
| Trọng lượng tịnh | 3,3 kg |
