AIR-WOLF | Hair Dryer – Anthracite
Liên hệ báo giá
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | |
| Chiều rộng | 278 mm |
| Chiều sâu | 235 mm |
| Chiều cao | 248 mm |
| Màu sắc | Thép không gỉ |
| Runtime | 90 " |
| Tốc độ | 96 km/h |
| Nhiệt độ | 65 °C (100 mm after air outlet, at 21 °C room temperature |
| Noise level | 70 dB |
| Motor revolutions per minute | 5.500 |
| Motor type | universal motor |
| Motor fuse | thermal fuse |
| Heating element fuse | double thermal fuse |
| Công suất | 2 kW |
| Điện áp | 230V |
| Tần số | 50 Hz - 60 Hz |
| Phases | 1N/PE |
| Cường độ dòng | 10 A |
| Trọng lượng cả bì | 6,4 kg |
| Trọng lượng tịnh | 6,35 kg |
Mô tả sản phẩm
AIR-WOLF | Hair Dryer – Anthracite — professional foodservice equipment from GGM Gastro. Key specs — power: 2,25 Watt; width: 278 mm.
Thông số kỹ thuật
| Chiều rộng | 278 mm |
| Chiều sâu | 235 mm |
| Chiều cao | 248 mm |
| Màu sắc | Thép không gỉ |
| Runtime | 90 " |
| Tốc độ | 96 km/h |
| Nhiệt độ | 65 °C (100 mm after air outlet, at 21 °C room temperature |
| Noise level | 70 dB |
| Motor revolutions per minute | 5.500 |
| Motor type | universal motor |
| Motor fuse | thermal fuse |
| Heating element fuse | double thermal fuse |
| Công suất | 2 kW |
| Điện áp | 230V |
| Tần số | 50 Hz - 60 Hz |
| Phases | 1N/PE |
| Cường độ dòng | 10 A |
| Trọng lượng cả bì | 6,4 kg |
| Trọng lượng tịnh | 6,35 kg |
