GGM Gastro Commercial Chest Freezer - 1504x695mm - 388 L - Plastic Lid - incl. separating grid
Liên hệ báo giá
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | GGM Gastro |
| Chiều rộng | 1.340 mm |
| Chiều sâu | 440 mm |
| Chiều cao | 705 mm |
| Màu sắc | Trắng |
| Thể tích | 388 l |
| Độ ồn | 45 dB |
| Nhiệt độ | -15 °C ~ -25 °C |
| Cooling factor | static |
| Defrosting | Thủ công |
| Môi chất lạnh | R600a |
| Energy efficiency class | e |
| Operating mode | Điện |
| Công suất | 50 Watt |
| Energy consumption | 0,685 kw/24h |
| Điện áp | 230V |
| Phase(s) | 1N/PE |
| Tần số | 50 Hz |
| Trọng lượng cả bì | 84 kg |
| Trọng lượng tịnh | 68 kg |
Danh mục: Thiết bị làm lạnh
Mô tả sản phẩm
Commercial Chest Freezer - 1504x695mm - 388 L - Plastic Lid - incl. separating grid — professional foodservice equipment from GGM Gastro. Key specs — power: 50 Watt; width: 1.340 mm.
Thông số kỹ thuật
| Chiều rộng | 1.340 mm |
| Chiều sâu | 440 mm |
| Chiều cao | 705 mm |
| Màu sắc | Trắng |
| Thể tích | 388 l |
| Độ ồn | 45 dB |
| Nhiệt độ | -15 °C ~ -25 °C |
| Cooling factor | static |
| Defrosting | Thủ công |
| Môi chất lạnh | R600a |
| Energy efficiency class | e |
| Operating mode | Điện |
| Công suất | 50 Watt |
| Energy consumption | 0,685 kw/24h |
| Điện áp | 230V |
| Phase(s) | 1N/PE |
| Tần số | 50 Hz |
| Trọng lượng cả bì | 84 kg |
| Trọng lượng tịnh | 68 kg |
