GGM Gastro Commercial Chest Freezer - 1804x695mm - 534 L - Plastic Lid - incl. separating grid - For UK
Liên hệ báo giá
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | GGM Gastro |
| Chiều rộng | 1.680 mm |
| Chiều sâu | 480 mm |
| Chiều cao | 725 mm |
| Màu sắc | Trắng |
| Thể tích | 534 l |
| Độ ồn | 39 |
| Nhiệt độ | -23 °C ~ -18 °C |
| Cooling factor | static |
| Defrosting | Thủ công |
| Môi chất lạnh | R600a |
| Energy efficiency class | c |
| Operating mode | Điện |
| Công suất | 250 Watt |
| Energy consumption | 1,92 kWh/24h |
| Điện áp | 230V |
| Phase(s) | 1N/PE |
| Tần số | 50 Hz |
| Trọng lượng cả bì | 97 kg |
| Trọng lượng tịnh | 68 kg |
Danh mục: Thiết bị làm lạnh
Mô tả sản phẩm
Commercial Chest Freezer - 1804x695mm - 534 L - Plastic Lid - incl. separating grid - For UK — professional foodservice equipment from GGM Gastro. Key specs — power: 250 Watt; width: 1.680 mm.
Thông số kỹ thuật
| Chiều rộng | 1.680 mm |
| Chiều sâu | 480 mm |
| Chiều cao | 725 mm |
| Màu sắc | Trắng |
| Thể tích | 534 l |
| Độ ồn | 39 |
| Nhiệt độ | -23 °C ~ -18 °C |
| Cooling factor | static |
| Defrosting | Thủ công |
| Môi chất lạnh | R600a |
| Energy efficiency class | c |
| Operating mode | Điện |
| Công suất | 250 Watt |
| Energy consumption | 1,92 kWh/24h |
| Điện áp | 230V |
| Phase(s) | 1N/PE |
| Tần số | 50 Hz |
| Trọng lượng cả bì | 97 kg |
| Trọng lượng tịnh | 68 kg |
