Lò Hấp Đối Lưu Dùng Gas GGM Gastro Điều Khiển Cảm Ứng, 20x GN 1/1, Có Hệ Thống Vệ Sinh Tự Động, Đầu Dò Nhiệt Độ Lõi, Nồi Hơi, Giá
Liên hệ báo giá
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | GGM Gastro |
| Chiều rộng | 1.180 mm |
| Chiều sâu | 1.070 mm |
| Chiều cao | 1.190 mm |
| Loại thiết bị | gas combi steamer |
| Operating mode | Gas |
| Operation | touchscreen |
| Recipe memory | up to 90 recipes |
| Programs for washing system | 3 |
| Turbo mode | 30-300°C |
| Combi mode | 30-300°C |
| Steam mode | 100°C |
| Adjustable steam mode | 30-99°C |
| Banquet heating mode | 30-275°C |
| Meat probe with 5-point measurement | 30-99 °C |
| Thể tích | 0,42 m³ |
| Lighting | halogen |
| Nhiệt độ | 300 °C |
| Dung tích | 20 x GN 1/1 |
| Distance between trays | 65 mm |
| Công suất | 1,1 kW |
| Điện áp | 230V |
| Phase(s) | 1N/PE |
| Tần số | 50 Hz |
| Gas consumption NG | 2,646 m³/h |
| Gas consumption LNG | 1,972 kg/h |
| Water connection | 3/4" inches |
| Trọng lượng cả bì | 295 kg |
| Trọng lượng tịnh | 190 kg |
Danh mục: Thiết bị nấu & nướng
Mô tả sản phẩm
Lò combi gas thương mại – điều khiển cảm ứng – 20 × GN 1/1 – kèm hệ thống rửa tự động, đầu dò nhiệt tâm, boiler và giá đỡ — thiết bị bếp chuyên nghiệp từ GGM Gastro. Thông số chính — loại thiết bị: Gas combi steamer; chiều rộng: 1.180 mm.
Thông số kỹ thuật
| Chiều rộng | 1.180 mm |
| Chiều sâu | 1.070 mm |
| Chiều cao | 1.190 mm |
| Loại thiết bị | lò combi hấp chạy gas |
| Chế độ vận hành | Gas |
| Điều khiển | màn hình cảm ứng |
| Bộ nhớ công thức | lên đến 90 công thức |
| Chương trình rửa tự động | 3 |
| Chế độ Turbo | 30-300°C |
| Chế độ Combi | 30-300°C |
| Chế độ hơi nước | 100°C |
| Chế độ hơi nước điều chỉnh | 30-99°C |
| Chế độ giữ nóng tiệc | 30-275°C |
| Đầu dò thịt 5 điểm | 30-99 °C |
| Thể tích | 0,42 m³ |
| Đèn chiếu sáng | Halogen |
| Nhiệt độ | 300 °C |
| Dung tích | 20 x GN 1/1 |
| Khoảng cách giữa các khay | 65 mm |
| Công suất | 1,1 kW |
| Điện áp | 230V |
| Số pha | 1N/PE |
| Tần số | 50 Hz |
| Tiêu hao khí NG | 2,646 m³/h |
| Tiêu hao khí LNG | 1,972 kg/h |
| Đầu cấp nước | 3/4" inches |
| Trọng lượng cả bì | 295 kg |
| Trọng lượng tịnh | 190 kg |
