GGM Gastro Commercial Gas Cooker – 5 Burners (13.45 kW) – 900 mm – with Electric Oven (3.23 kW)
Liên hệ báo giá
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | GGM Gastro |
| Chiều rộng | 895 mm |
| Chiều sâu | 480 mm |
| Chiều cao | 648 mm |
| Số lượng | 4 |
| Grate dimension | 385 mm x 662 mm |
| Max. Gas pressure | 50 bar bar |
| Energy efficiency class | b |
| Gas type | liquid gas (lpg) |
| Màu sắc | Thép không gỉ |
| Operation | Thủ công |
| Air turnover per hour | 580 m³ |
| Fat removal efficiency | 61 % |
| Thể tích | 60 dB |
| Tốc độ | 4 |
| Operating mode | gas & electric |
| Điện áp | 230V |
| Phase(s) | 1N/PE |
| Tần số | 50 Hz - 60 Hz |
| Kcal/h | 9372 |
| Btu/h | 37.217 |
| Propane gas (G30 / G31) | 0,79 kg/h |
| Natural gas H (G20) | 1,001 m³/h |
| Natural gas L ( G25 ) | 1,163 m³/h |
| Trọng lượng cả bì | 72 kg |
| Trọng lượng tịnh | 69 kg |
Danh mục: Floor-standing appliances
Mô tả sản phẩm
Commercial Gas Cooker – 5 Burners (13.45 kW) – 900 mm – with Electric Oven (3.23 kW) — professional foodservice equipment from GGM Gastro. Key specs — width: 895 mm.
Thông số kỹ thuật
| Chiều rộng | 895 mm |
| Chiều sâu | 480 mm |
| Chiều cao | 648 mm |
| Số lượng | 4 |
| Grate dimension | 385 mm x 662 mm |
| Max. Gas pressure | 50 bar bar |
| Energy efficiency class | b |
| Gas type | liquid gas (lpg) |
| Màu sắc | Thép không gỉ |
| Operation | Thủ công |
| Air turnover per hour | 580 m³ |
| Fat removal efficiency | 61 % |
| Thể tích | 60 dB |
| Tốc độ | 4 |
| Operating mode | gas & electric |
| Điện áp | 230V |
| Phase(s) | 1N/PE |
| Tần số | 50 Hz - 60 Hz |
| Kcal/h | 9372 |
| Btu/h | 37.217 |
| Propane gas (G30 / G31) | 0,79 kg/h |
| Natural gas H (G20) | 1,001 m³/h |
| Natural gas L ( G25 ) | 1,163 m³/h |
| Trọng lượng cả bì | 72 kg |
| Trọng lượng tịnh | 69 kg |
