Khay Cafeteria Sợi Thủy Tinh Cambro 57409 Camtray® 17.5 cm x 12.4 cm Hồng Phấn
Liên hệ báo giá
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Cambro |
| Dòng sản phẩm | Camwear® |
| Tính năng nổi bật |
|
| Chất liệu | |
| Nhà sản xuất | Cambro |
| Màu sắc | Hồng |
| Thiết kế | Đồng màu |
| Chiều dài (cm) | 17,5 |
| Chất liệu | Sợi thủy tinh (Fiberglass) |
| Sản phẩm | Khay căng-tin |
| Loại sản phẩm | Dụng cụ & Vật tư bếp |
| Dòng sản phẩm | Camtray® |
| Hình dạng | Hình chữ nhật |
| Bảo hành | 5 năm theo tỷ lệ khấu hao chống mài mòn thông thường |
| Chiều rộng (cm) | 12,4 |
| Trọng lượng (kg) | 0,98 |
Danh mục: Khay Đựng Thức Ăn Nhanh & Căng Tin
Mô tả sản phẩm
Chất liệu sợi thủy tinh của khay cafeteria Cambro 57409 Camtray® bền chắc, nhẹ, không bị ố bẩn hay giữ lại mùi hôi. Chất liệu này an toàn khi rửa trong máy rửa chén và có màu hồng phấn — một tông màu hòa hợp với nhiều không gian hiện có trong khi vẫn tạo điểm nhấn màu sắc tinh tế. Để làm chậm quá trình phai màu, màu sắc được đúc vĩnh viễn vào sợi thủy tinh. Khay hình chữ nhật với kích thước nhỏ gọn, lý tưởng cho các khẩu phần nhỏ trong căng-tin và khu ẩm thực. Có thể xếp chồng với các khay cùng kích thước, khay có chốt tích hợp giúp giữ các chồng khay ổn định, thúc đẩy lưu thông không khí và ngăn kẹt.
Chi Tiết Sản Phẩm
- Sợi thủy tinh chống ố bẩn và hấp thụ mùi hôi
- Trọng lượng nhẹ
- Độ bền cao khi va đập
- Màu hồng phấn
- Màu sắc được đúc vào để bền màu lâu dài
- Thiết kế hình chữ nhật
- Có thể xếp chồng với các khay cùng hình dạng
- Đế có chốt xếp chồng chống kẹt
- An toàn khi rửa trong máy rửa chén
- Kích thước tổng thể: 17.6 cm. W x 12.5 cm. D
Camtray®, rectangular, 4-2.4 cm x 6-2.4 cm, high-impact fiberglass, color permanently molded into tray, dishwasher safe, blush, NSF
Thông số kỹ thuật
| Nhà sản xuất | Cambro |
| Màu sắc | Hồng |
| Thiết kế | Đồng màu |
| Chiều dài (cm) | 17,5 |
| Chất liệu | Sợi thủy tinh (Fiberglass) |
| Sản phẩm | Khay căng-tin |
| Loại sản phẩm | Dụng cụ & Vật tư bếp |
| Dòng sản phẩm | Camtray® |
| Hình dạng | Hình chữ nhật |
| Bảo hành | 5 năm theo tỷ lệ khấu hao chống mài mòn thông thường |
| Chiều rộng (cm) | 12,4 |
| Trọng lượng (kg) | 0,98 |
