LIEBHERR | Commercial Bakery Freezer Stainless Steel - 854 L - EN 600×800 - 1 Door - Stainless Steel
Liên hệ báo giá
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | |
| Chiều rộng | 607 mm |
| Chiều sâu | 800 mm |
| Chiều cao | Có |
| Shear dimension | EN 600x800 |
| Số lượng | 3 |
| Dung tích | 60 kg |
| Interior lighting | led |
| Loại thiết bị | bakery freezer |
| Operation | touchscreen |
| Thể tích tổng | 854 l |
| Thể tích thực | 700 l |
| Door type | solid door(s) |
| Cooling factor | ventilation |
| Defrosting | automatic |
| Môi chất lạnh | R290 |
| Climate class | 5 |
| Thể tích | 60 dB |
| Dải nhiệt độ | -35 °C - -9 °C |
| Nhiệt độ | 10 °C to 40 °C |
| Annual energy consumption | 1.209 kWh/a |
| Daily energy consumption | 3,31 kWh/24 h |
| Điện áp | 230V |
| Phase(s) | 1N/PE |
| Tần số | 50 Hz |
| Cường độ dòng | 4 A |
| Trọng lượng cả bì | 174 kg |
| Trọng lượng tịnh | 147 kg |
Danh mục: Thiết bị làm lạnh
Mô tả sản phẩm
LIEBHERR | Commercial Bakery Freezer Stainless Steel - 854 L - EN 600×800 - 1 Door - Stainless Steel — professional foodservice equipment from GGM Gastro. Key specs — appliance type: Bakery freezer; width: 607 mm.
Thông số kỹ thuật
| Chiều rộng | 607 mm |
| Chiều sâu | 800 mm |
| Chiều cao | Có |
| Shear dimension | EN 600x800 |
| Số lượng | 3 |
| Dung tích | 60 kg |
| Interior lighting | led |
| Loại thiết bị | bakery freezer |
| Operation | touchscreen |
| Thể tích tổng | 854 l |
| Thể tích thực | 700 l |
| Door type | solid door(s) |
| Cooling factor | ventilation |
| Defrosting | automatic |
| Môi chất lạnh | R290 |
| Climate class | 5 |
| Thể tích | 60 dB |
| Dải nhiệt độ | -35 °C - -9 °C |
| Nhiệt độ | 10 °C to 40 °C |
| Annual energy consumption | 1.209 kWh/a |
| Daily energy consumption | 3,31 kWh/24 h |
| Điện áp | 230V |
| Phase(s) | 1N/PE |
| Tần số | 50 Hz |
| Cường độ dòng | 4 A |
| Trọng lượng cả bì | 174 kg |
| Trọng lượng tịnh | 147 kg |
