LIEBHERR | Commercial Freezer Stainless Steel - 499 L - GN 2/1 - Stainless Steel - WiFi + Touchscreen
Liên hệ báo giá
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | |
| Chiều rộng | 580 mm |
| Chiều sâu | 523 mm |
| Chiều cao | Không |
| Số lượng | 1 |
| Dung tích | 60 kg |
| Interior lighting | led |
| Operation | Kỹ thuật số |
| Thể tích tổng | 499 l |
| Thể tích thực | 289 l |
| Door type | solid door(s) |
| Chất liệu | Có |
| Cấp bảo vệ | IPX5 |
| Cooling factor | static |
| Defrosting | automatic |
| Môi chất lạnh | R290 |
| Climate class | 7 |
| Thể tích | 49 dB |
| Dải nhiệt độ | -26 °C - -9 °C |
| Nhiệt độ | 10 °C to 40 °C |
| Annual energy consumption | 1.234 kWh/a |
| Daily energy consumption | 3,38 kWh/24 h |
| Điện áp | 230V |
| Phase(s) | 1N/PE |
| Tần số | 50 Hz |
| Cường độ dòng | 2 A |
| Trọng lượng cả bì | 106 kg |
| Trọng lượng tịnh | 97 kg |
Danh mục: Thiết bị làm lạnh
Mô tả sản phẩm
LIEBHERR | Commercial Freezer Stainless Steel - 499 L - GN 2/1 - Stainless Steel - WiFi + Touchscreen — professional foodservice equipment from GGM Gastro. Key specs — width: 580 mm.
Thông số kỹ thuật
| Chiều rộng | 580 mm |
| Chiều sâu | 523 mm |
| Chiều cao | Không |
| Số lượng | 1 |
| Dung tích | 60 kg |
| Interior lighting | led |
| Operation | Kỹ thuật số |
| Thể tích tổng | 499 l |
| Thể tích thực | 289 l |
| Door type | solid door(s) |
| Chất liệu | Có |
| Cấp bảo vệ | IPX5 |
| Cooling factor | static |
| Defrosting | automatic |
| Môi chất lạnh | R290 |
| Climate class | 7 |
| Thể tích | 49 dB |
| Dải nhiệt độ | -26 °C - -9 °C |
| Nhiệt độ | 10 °C to 40 °C |
| Annual energy consumption | 1.234 kWh/a |
| Daily energy consumption | 3,38 kWh/24 h |
| Điện áp | 230V |
| Phase(s) | 1N/PE |
| Tần số | 50 Hz |
| Cường độ dòng | 2 A |
| Trọng lượng cả bì | 106 kg |
| Trọng lượng tịnh | 97 kg |
