LIEBHERR | Commercial Refrigerator 571L - White - SuperCool & Door Alert
Liên hệ báo giá
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | |
| Chiều rộng | 620 mm |
| Chiều sâu | 531 mm |
| Chiều cao | Có |
| Số lượng | 1 |
| Dung tích | 60 kg |
| Loại thiết bị | Tủ lạnh |
| Operation | Kỹ thuật số |
| Thể tích tổng | 571 l |
| Thể tích thực | 419 l |
| Interior lighting | led |
| Door type | solid door(s) |
| Chất liệu | Có |
| Cooling factor | ventilation |
| Defrosting | automatic |
| Môi chất lạnh | R600a |
| Climate class | 5 |
| Thể tích | 49 dB |
| Dải nhiệt độ | 1 °C - 15 °C |
| Nhiệt độ | 10 °C to 40 °C |
| Annual energy consumption | 576 kWh/a |
| Điện áp | 230V |
| Phase(s) | 1N/PE |
| Tần số | 50 Hz |
| Cường độ dòng | 2 A |
| Trọng lượng cả bì | 86 kg |
| Trọng lượng tịnh | 78 kg |
Danh mục: Thiết bị làm lạnh
Mô tả sản phẩm
LIEBHERR | Commercial Refrigerator 571L - White - SuperCool & Door Alert — professional foodservice equipment from GGM Gastro. Key specs — appliance type: Refrigerator; width: 620 mm.
Thông số kỹ thuật
| Chiều rộng | 620 mm |
| Chiều sâu | 531 mm |
| Chiều cao | Có |
| Số lượng | 1 |
| Dung tích | 60 kg |
| Loại thiết bị | Tủ lạnh |
| Operation | Kỹ thuật số |
| Thể tích tổng | 571 l |
| Thể tích thực | 419 l |
| Interior lighting | led |
| Door type | solid door(s) |
| Chất liệu | Có |
| Cooling factor | ventilation |
| Defrosting | automatic |
| Môi chất lạnh | R600a |
| Climate class | 5 |
| Thể tích | 49 dB |
| Dải nhiệt độ | 1 °C - 15 °C |
| Nhiệt độ | 10 °C to 40 °C |
| Annual energy consumption | 576 kWh/a |
| Điện áp | 230V |
| Phase(s) | 1N/PE |
| Tần số | 50 Hz |
| Cường độ dòng | 2 A |
| Trọng lượng cả bì | 86 kg |
| Trọng lượng tịnh | 78 kg |
