LIEBHERR | Commercial Refrigerator Freezer Stainless steel - 1 glass + 1 solid door - −26-+15 °C
Liên hệ báo giá
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | |
| Chiều rộng | 406 mm |
| Chiều sâu | 292 mm |
| Chiều cao | 614 mm |
| Số lượng | 2 |
| Dung tích | 45 kg |
| Interior lighting | led |
| Operation | Kỹ thuật số |
| Thể tích | 48 dB |
| Chất liệu | Có |
| Cooling factor | ventilation |
| Defrosting | automatic |
| Môi chất lạnh | R600a |
| Climate class | 4 |
| Dải nhiệt độ | -9 °C to -26 °C |
| Nhiệt độ | 10 °C to 40 °C |
| Annual energy consumption | 819 kWh/a |
| Điện áp | 230V |
| Phase(s) | 1N/PE |
| Tần số | 50 Hz |
| Cường độ dòng | 2 A |
| Trọng lượng cả bì | 93 kg |
| Trọng lượng tịnh | 87 kg |
Danh mục: Refrigerator / freezer combinations
Mô tả sản phẩm
LIEBHERR | Commercial Refrigerator Freezer Stainless steel - 1 glass + 1 solid door - −26-+15 °C — professional foodservice equipment from GGM Gastro. Key specs — width: 406 mm.
Thông số kỹ thuật
| Chiều rộng | 406 mm |
| Chiều sâu | 292 mm |
| Chiều cao | 614 mm |
| Số lượng | 2 |
| Dung tích | 45 kg |
| Interior lighting | led |
| Operation | Kỹ thuật số |
| Thể tích | 48 dB |
| Chất liệu | Có |
| Cooling factor | ventilation |
| Defrosting | automatic |
| Môi chất lạnh | R600a |
| Climate class | 4 |
| Dải nhiệt độ | -9 °C to -26 °C |
| Nhiệt độ | 10 °C to 40 °C |
| Annual energy consumption | 819 kWh/a |
| Điện áp | 230V |
| Phase(s) | 1N/PE |
| Tần số | 50 Hz |
| Cường độ dòng | 2 A |
| Trọng lượng cả bì | 93 kg |
| Trọng lượng tịnh | 87 kg |
