LIEBHERR | Commercial Undercounter Glass Door Freezer 93 L – Silver - -25 to -10 °C
Liên hệ báo giá
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | |
| Chiều rộng | 377 mm |
| Chiều sâu | 391 mm |
| Chiều cao | Có |
| Số lượng | 1 |
| Dung tích | 30 kg |
| Loại thiết bị | Tủ đông |
| Operation | Kỹ thuật số |
| Thể tích tổng | 93 l |
| Thể tích thực | 66 l |
| Interior lighting | led |
| Door type | glass wing doors |
| Chất liệu | Có |
| Cooling factor | static |
| Defrosting | automatic |
| Môi chất lạnh | R290 |
| Climate class | 4 |
| Thể tích | 60 dB |
| Dải nhiệt độ | -25 °C to -10 °C |
| Nhiệt độ | 10 °C to 30 °C |
| Annual energy consumption | 1.007 kWh/a |
| Điện áp | 230V |
| Phase(s) | 1N/PE |
| Cường độ dòng | 1,5 A |
| Trọng lượng cả bì | 48,9 kg |
| Trọng lượng tịnh | 46,4 kg |
Danh mục: Thiết bị làm lạnh
Mô tả sản phẩm
LIEBHERR | Commercial Undercounter Glass Door Freezer 93 L – Silver - -25 to -10 °C — professional foodservice equipment from GGM Gastro. Key specs — appliance type: Freezer; width: 377 mm.
Thông số kỹ thuật
| Chiều rộng | 377 mm |
| Chiều sâu | 391 mm |
| Chiều cao | Có |
| Số lượng | 1 |
| Dung tích | 30 kg |
| Loại thiết bị | Tủ đông |
| Operation | Kỹ thuật số |
| Thể tích tổng | 93 l |
| Thể tích thực | 66 l |
| Interior lighting | led |
| Door type | glass wing doors |
| Chất liệu | Có |
| Cooling factor | static |
| Defrosting | automatic |
| Môi chất lạnh | R290 |
| Climate class | 4 |
| Thể tích | 60 dB |
| Dải nhiệt độ | -25 °C to -10 °C |
| Nhiệt độ | 10 °C to 30 °C |
| Annual energy consumption | 1.007 kWh/a |
| Điện áp | 230V |
| Phase(s) | 1N/PE |
| Cường độ dòng | 1,5 A |
| Trọng lượng cả bì | 48,9 kg |
| Trọng lượng tịnh | 46,4 kg |
