LIEBHERR | Commercial Undercounter Refrigerator 106 L 1 Glass Door PREMIUM – Stainless Steel Silver - 2–12 °C
Liên hệ báo giá
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | |
| Chiều rộng | 417 mm |
| Chiều sâu | 391 mm |
| Chiều cao | Có |
| Số lượng | 1 |
| Dung tích | approx. 51 0.5 l PET bottles or 138 cans 0.33 l |
| Loại thiết bị | Tủ lạnh |
| Operation | Thủ công |
| Thể tích tổng | 106 l |
| Thể tích thực | 75 l |
| Interior lighting | led |
| Door type | wing door(s) |
| Chất liệu | Có |
| Cooling factor | ventilation |
| Defrosting | automatic |
| Môi chất lạnh | R600a |
| Climate class | 4 |
| Thể tích | 49 dB |
| Dải nhiệt độ | 2 °C - 12 °C |
| Nhiệt độ | 10 °C to 30 °C |
| Annual energy consumption | 312 kWh/a |
| Điện áp | 230V |
| Phase(s) | 1N/PE |
| Tần số | 50 Hz |
| Cường độ dòng | 1 A |
| Trọng lượng cả bì | 46 kg |
| Trọng lượng tịnh | 40,7 kg |
Danh mục: Storage refrigerators glass
Mô tả sản phẩm
LIEBHERR | Commercial Undercounter Refrigerator 106 L 1 Glass Door PREMIUM – Stainless Steel Silver - 2–12 °C — professional foodservice equipment from GGM Gastro. Key specs — appliance type: Refrigerator; capacity: approx. 51 0.5 l PET bottles or 138 cans 0.33 l; width: 417 mm.
Thông số kỹ thuật
| Chiều rộng | 417 mm |
| Chiều sâu | 391 mm |
| Chiều cao | Có |
| Số lượng | 1 |
| Dung tích | approx. 51 0.5 l PET bottles or 138 cans 0.33 l |
| Loại thiết bị | Tủ lạnh |
| Operation | Thủ công |
| Thể tích tổng | 106 l |
| Thể tích thực | 75 l |
| Interior lighting | led |
| Door type | wing door(s) |
| Chất liệu | Có |
| Cooling factor | ventilation |
| Defrosting | automatic |
| Môi chất lạnh | R600a |
| Climate class | 4 |
| Thể tích | 49 dB |
| Dải nhiệt độ | 2 °C - 12 °C |
| Nhiệt độ | 10 °C to 30 °C |
| Annual energy consumption | 312 kWh/a |
| Điện áp | 230V |
| Phase(s) | 1N/PE |
| Tần số | 50 Hz |
| Cường độ dòng | 1 A |
| Trọng lượng cả bì | 46 kg |
| Trọng lượng tịnh | 40,7 kg |
