LIEBHERR | Commercial Upright Freezer – Stainless Steel – 1096 L – GN 2/1 – double door – 6 Racks
Liên hệ báo giá
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | |
| Chiều rộng | 1.239 mm |
| Chiều sâu | 650 mm |
| Chiều cao | Có |
| Compartment size | GN 2/1 |
| Số lượng | 2 |
| Dung tích | 60 kg |
| Interior lighting | led |
| Operation | Kỹ thuật số |
| Thể tích tổng | 1.360 l |
| Thể tích thực | 1.096 l |
| Door type | solid door(s) |
| Chất liệu | Có |
| Cấp bảo vệ | IPX5 |
| Cooling factor | ventilation |
| Defrosting | automatic |
| Môi chất lạnh | R290 |
| Climate class | 5 |
| Thể tích | 60 dB |
| Dải nhiệt độ | -26 °C - -9 °C |
| Nhiệt độ | 10 °C to 40 °C |
| Annual energy consumption | 2.208 kWh/a |
| Daily energy consumption | 6,05 kWh/24 h |
| Điện áp | 230V |
| Phase(s) | 1N/PE |
| Tần số | 50 Hz |
| Cường độ dòng | 4 A |
| Trọng lượng cả bì | 217 kg |
| Trọng lượng tịnh | 200 kg |
Danh mục: Freezers - 2 doors
Mô tả sản phẩm
LIEBHERR | Commercial Upright Freezer – Stainless Steel – 1096 L – GN 2/1 – double door – 6 Racks — professional foodservice equipment from GGM Gastro. Key specs — width: 1.239 mm.
Thông số kỹ thuật
| Chiều rộng | 1.239 mm |
| Chiều sâu | 650 mm |
| Chiều cao | Có |
| Compartment size | GN 2/1 |
| Số lượng | 2 |
| Dung tích | 60 kg |
| Interior lighting | led |
| Operation | Kỹ thuật số |
| Thể tích tổng | 1.360 l |
| Thể tích thực | 1.096 l |
| Door type | solid door(s) |
| Chất liệu | Có |
| Cấp bảo vệ | IPX5 |
| Cooling factor | ventilation |
| Defrosting | automatic |
| Môi chất lạnh | R290 |
| Climate class | 5 |
| Thể tích | 60 dB |
| Dải nhiệt độ | -26 °C - -9 °C |
| Nhiệt độ | 10 °C to 40 °C |
| Annual energy consumption | 2.208 kWh/a |
| Daily energy consumption | 6,05 kWh/24 h |
| Điện áp | 230V |
| Phase(s) | 1N/PE |
| Tần số | 50 Hz |
| Cường độ dòng | 4 A |
| Trọng lượng cả bì | 217 kg |
| Trọng lượng tịnh | 200 kg |
