MITSUBISHI | Air conditioner - Wall-mounted split AC - Up to 44 m² - Remote control - 3 kW Cooling - 230V
Liên hệ báo giá
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | |
| Chiều rộng | 870 mm |
| Chiều sâu | 230 mm |
| Chiều cao | 290 mm |
| Energy efficiency class cooling/heating | a+++, a++ |
| Energy requirement per year cooling/heating | 146 / 895 kWh |
| Môi chất lạnh | R32 GWP |
| Thể tích | 336/420/660/738 m³/h |
| Sound pressure level cooling/heating | 50/48 dB(A) |
| Sound pressure level Silent - cooling/heating | 45/44 dB(A) |
| Công suất | 3 kW |
| Số lượng | 4 |
| Cold air storm, throw range | 9 m |
| Sound pressure level (ULo/Lo/Me/Hi) Cooling | 19/26/30/40 dB(A) |
| Sound pressure level (ULo/Lo/Me/Hi) Heating | 19/25/36/41 dB(A) |
| Điện áp | 230V |
| Phase(s) | 1N/PE |
| Tần số | 50 Hz |
| Trọng lượng cả bì | 35 kg |
| Trọng lượng tịnh | 34,5 kg |
Danh mục: Thiết bị làm lạnh
Mô tả sản phẩm
MITSUBISHI | Air conditioner - Wall-mounted split AC - Up to 44 m² - Remote control - 3 kW Cooling - 230V — professional foodservice equipment from GGM Gastro. Key specs — power: 3 kW; width: 870 mm.
Thông số kỹ thuật
| Chiều rộng | 870 mm |
| Chiều sâu | 230 mm |
| Chiều cao | 290 mm |
| Energy efficiency class cooling/heating | a+++, a++ |
| Energy requirement per year cooling/heating | 146 / 895 kWh |
| Môi chất lạnh | R32 GWP: 675 / 0,78 kg |
| Thể tích | 336/420/660/738 m³/h |
| Sound pressure level cooling/heating | 50/48 dB(A) |
| Sound pressure level Silent - cooling/heating | 45/44 dB(A) |
| Công suất | 3 kW |
| Số lượng | 4 |
| Cold air storm, throw range | 9 m |
| Sound pressure level (ULo/Lo/Me/Hi) Cooling | 19/26/30/40 dB(A) |
| Sound pressure level (ULo/Lo/Me/Hi) Heating | 19/25/36/41 dB(A) |
| Điện áp | 230V |
| Phase(s) | 1N/PE |
| Tần số | 50 Hz |
| Trọng lượng cả bì | 35 kg |
| Trọng lượng tịnh | 34,5 kg |
