Xe Đẩy Tiện Ích Polymer Cambro BC331KD110 3 Tầng Tải Trọng 136.05 kg Thành Cao
Liên hệ báo giá
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Cambro |
| Tính năng nổi bật |
|
| Chất liệu | Polymer |
| Nhà sản xuất | Cambro |
| Tải trọng (kg) | 136 |
| Màu sắc | Đen |
| Chiều cao (cm) | 96,5 |
| Loại gờ chắn | Gờ nổi |
| Chiều dài (cm) | 83,5 |
| Chất liệu | Nhựa Polymer |
| Số tầng | 3 |
| Sản phẩm | Xe đẩy đa năng |
| Loại sản phẩm | Lưu trữ & Vận chuyển |
| Chiều rộng (cm) | 41,3 |
Danh mục: Xe đẩy đa năng
Mô tả sản phẩm
Tương thích với cả khu vực hậu cần và khu vực phục vụ khách, xe đẩy phục vụ dạng tháo lắp Cambro BC331KD110 KD chịu tải tối đa 135 kg. Mỗi tầng kệ chống ố đều có bề mặt tạo nhám để ngăn đồ vật trượt khi vận chuyển. Các tầng cách nhau 29,8 cm giúp người dùng chất và lấy hàng hiệu quả. Dù xe có thiết kế hở các mặt, đồ vật vẫn được giữ cố định khi vận chuyển nhờ gờ chắn kiểu marine tích hợp quanh chu vi các tầng. Bốn bánh xe xoay 10,2 cm gắn dưới đáy xe cho phép di chuyển êm ái, không gây tiếng ồn; người dùng có thể dùng hai tay cầm công thái học bằng polypropylene để điều khiển.
Chi tiết sản phẩm
- Tải trọng 135 kg
- 3 tầng polypropylene tạo nhám với gờ chắn marine nổi
- Các tầng cách nhau 29,8 cm
- Cột trụ nhôm chắc chắn tích hợp giữa các tầng
- Thiết kế hở
- Cấu tạo bằng polyethylene
- 2 tay cầm tích hợp chất kháng khuẩn
- (4) bánh xe xoay 10,2 cm không để lại vết
- Màu đen
- Giao hàng dạng tháo rời
Kích thước
- Tầng: Rộng 61,9 cm x Sâu 40,3 cm x Cao 29,8 cm
- Tổng thể: Rộng 83,5 cm x Sâu 41,3 cm x Cao 96,5 cm
Xe đẩy phục vụ, thiết kế hở, (3) tầng, kích thước tầng khoảng 40,3 cm x 61,9 cm, mặt ngoài polyethylene, bánh xe 10,2 cm (4 bánh xoay, không khóa), tải trọng 135 kg, màu đen, dạng tháo lắp KD
Thông số kỹ thuật
| Nhà sản xuất | Cambro |
| Tải trọng (kg) | 136 |
| Màu sắc | Đen |
| Chiều cao (cm) | 96,5 |
| Loại gờ chắn | Gờ nổi |
| Chiều dài (cm) | 83,5 |
| Chất liệu | Nhựa Polymer |
| Số tầng | 3 |
| Sản phẩm | Xe đẩy đa năng |
| Loại sản phẩm | Lưu trữ & Vận chuyển |
| Chiều rộng (cm) | 41,3 |
| Trọng lượng (kg) | 12,3 |
